Ricoh MP C4504SP
Máy photocopy màu
Ricoh MP C4504SP
Tốc độ in/copy: Màu: 45 trang/ phút
Tốc độ Scan: : ARDF: Max. 80 originals per minute
SPDF: Max. 110 (simplex)/180 (duplex) originals per minute
Sao chụp hai mặt: Có sẵn
Khổ giấy:, A3, A4, A5, A6, B4, B5, B6
| THÔNG SỐ CƠ CHUNG | |
| Thời gian làm nóng: | 20 giây |
| Thời gian bản in đầu tiên: |
Màu: 5.7 giây Trắng/ đen: 4 giây |
| Tốc độ màu: |
45 trang/ phút |
| Tốc độ trắng đen: | 45 trang/ phút |
| Bộ nhớ: |
Có sẵn: 2.0 GB HDD: 250 GB |
| Kích thước (WxDxH): | 587 x 685 x 963 mm (bao gồm bộ nạp bản gốc) |
| Trọng lượng: | 100 kg (bao gồm bộ nạp bản gốc) |
| Nguồn điện: | 220 - 240 V, 50/60 Hz |
| CHỨC NĂNG SAO CHỤP | |
| Công nghệ: | Dry electrostatic transfer system |
| Sao chụp liên tục: |
Lên đến 999 bản |
| Độ phân giải: |
600 dpi |
| Phóng/ thu: | Từ 25% đến 400% (tăng giảm từng 1%) |
| CHỨC NĂNG IN | |
| Ngôn ngữ in: | Có sẵn: PCL 5c, PCL 6, PDF direct print, Mediaprint (JPEG/TIFF) |
| Chọn thêm: |
Adobe® PostScript® 3™, IPDS, PictBridge |
| Độ phân giải: |
Tối đa 1.200 x 1.200 dpi |
| Kết nối máy tính: |
Có sẵn: USB 2.0, khe cắm thẻ SD, Ethernet 10 base-T/100 base-TX, Ethernet 1000 Base-T Chọn thêm: Bi-directional IEEE1284, Wireless LAN (IEEE 802.11a/b/g/n), Bluetooth |
| Giao thức mạng: |
Có sẵn: TCP/IP (IP v4, IP v6) Chọn thêm: IPX/SPX |
| Hệ điều hành: |
Windows® hỗ trợ: Windows® XP, Windows® Vista, Windows® 7, Windows® Server2003, Windows® Server2003R2, Windows® Server 2008, Windows® Server 2008R2, Windows® Server 2012 Mac hỗ trợ: Mac OS X Native: v.10.5 hoặc mới hơn UNIX hỗ trợ: UNIX Sun® Solaris, HP-UX, SCO OpenServer, RedHat® Linux Enterprise, IBM® AIX |
| Novell® Netware® | v6.5 |
| SAP® R/3®: | SAP® R/3® |
| CHỨC NĂNG QUÉT | |
| Tốc độ quét: |
Quét bằng ARDF: Màu/trắng đen: 80 ảnh/ phút Quét bằng SPDF: Màu/trắng đen: 110 ảnh/ phút (một mặt), 180 ảnh/ phút (hai mặt) |
| Độ phân giải: |
Chuẩn: Trắng/đen & màu: 100 - 600 dpi |
| Tối đa: |
1.200 dpi (TWAIN) |
| Định dạng tập tin quét: | TIFF, JPEG, PDF, High compression PDF, PDF-A |
| Driver đi kèm: |
Network TWAIN |
| Chức năng: |
Scan to e-mail SMTP,POP, IMAP4 Scan to folder SMB, FTP, NCP |
| CHỨC NĂNG FAX | |
| Bảng mạch: | PSTN, PBX |
| Tương thích: |
ITU-T (CCITT) G3 |
| Tốc độ fax: |
Tối đa 33.6 Kbps |
| Độ phân giải: |
Chuẩn: 8 x 3.85 line/ mm, 200 x 100dpi, 8 x 7,7 line/mm, 200 x 200 dpi Chọn thêm: 8 x 15,4 line/mm, 16 x 15,4 line/mm, 400 x 400 dpi |
| Phương thức nén: |
MH, MR, MMR, JBIG |
| Tốc độ truyền dữ liệu G3: | 2 giây |
| Bộ nhớ: |
Có sẵn: 4 MB Tối đa: 28 MB |
| KHẢ NĂNG CHỨA GIẤY | |
| Khổ giấy đề xuất: | SRA3, A3, A4, A5, A6, B4, B5, B6 |
| Khả năng chứa giấy đầu vào: |
Tối đa: 4.700 tờ |
| Khả năng chứa giấy ra: |
Tối đa: 3.625 tờ |
| Định lượng giấy: |
Khay giấy: 52 - 300 g/m2 Khay tay: 52 - 300 g/m2 Khi in đảo mặt: 52 - 256 g/m2 |
| ĐIỆN NĂNG TIÊU THỤ | |
| Tối đa: | 1.850 W |
| Chế độ chờ: |
110 W |
| Chế độ nghỉ: |
tối đa 0.69 W |
| Thông số TEC (Typical Electricity Consumption): |
2.870kWh |
| PHẦN MỀM | |
| Có sẵn: |
SmartDeviceMonitor,Web SmartDeviceMoniltor®, Web Image Monitor Chọn thêm: GlobalScan NX, Card Authentication Package, Unicode Font Package for SAP, Remote Communication Gate S Pro |
| CÁC BỘ PHẬN CHỌN THÊM KHÁC | |
|
ADF handle, 1 x 550-sheet paper tray, 2 x 550-sheet paper tray, 2,000-sheet large capacity tray, 1,500-sheet side large capacity tray, Bridge unit, 1,000-sheet finisher, 3,000-sheet finisher, 500-sheet Internal finisher, 1,000-sheet booklet finisher, 2,000-sheet booklet finisher, Punch kit for finisher, Internal shift tray, One-bin tray, Side tray, Caster table, Cabinet, Bidirectional IEEE 1284, Bluetooth, Wireless LAN (IEEE 802.11a/b/g/n), Netware, Browser unit, Counter interface, File format converter, Key counter bracket, Card reader converter, Copy Data Security, ARDF, SPDF, SRA3 Imageable extension unit, Smart operational panel, keyboard bracket, OCR Unit |
|
Ricoh MP C2003SP
Liên hệ
Ricoh MP C2011SP
Liên hệ
Ricoh MP C2504SP
Liên hệ
Ricoh MP C3003SP
Liên hệ
Ricoh MP C3004SP
Liên hệ
Ricoh MP C3503SP
Liên hệ
Ricoh MP C3504SP
Liên hệ